Exercises
Browse and solve programming problems
| Judge | Code | Title | Result |
|---|---|---|---|
| LQDOJ | fibo | Tính số Fibo thứ n | - |
| LQDOJ | giaithua | Tính giai thừa | - |
| LQDOJ | decomstr | Giải nén xâu | - |
| LQDOJ | str03 | Hoa thành thường | - |
| LQDOJ | csln | Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) | - |
| LQDOJ | 19thtbdna1 | Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | - |
| LQDOJ | cdl5p2 | Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | - |
| LQDOJ | cdl5p3 | Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | - |
| LQDOJ | cdl2p6 | Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | - |
| LQDOJ | for02 | Tổng lẻ | - |
| LQDOJ | firstn | N số tự nhiên đầu tiên | - |
| LQDOJ | cses1713 | CSES - Counting Divisor | Đếm ước | - |
| LQDOJ | pprime | Số nguyên tố đối xứng | - |
| LQDOJ | cdl2p2 | Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | - |
| LQDOJ | ifforwhile05 | Vận tốc trung bình | - |
| LQDOJ | tkif05 | Sắp xếp 2 số | - |
| LQDOJ | cdl2p11 | Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng | - |
| LQDOJ | ifforwhile06 | Điểm trung bình môn | - |
| LQDOJ | tkcb03 | Cây thông dấu sao | - |
| LQDOJ | tkcb05 | Phép toán 1 | - |