Exercises
Browse and solve programming problems
| Judge | Code | Title | Result |
|---|---|---|---|
| LQDOJ | twopointeric | Two pointer 1C | - |
| LQDOJ | dyslexia | Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) | - |
| LQDOJ | 24ct0003mincost | #00 - Bài 3 - Nhảy | - |
| LQDOJ | d13easytask | Bài dễ (DHBB 2021) | - |
| LQDOJ | cses1643 | CSES - Maximum Subarray Sum | - |
| LQDOJ | cses1085 | CSES - Array Division | Chia mảng | - |
| LQDOJ | cses2422 | CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương | - |
| LQDOJ | 24ct0004summax | #00 - Bài 4 - Truy vấn | - |
| LQDOJ | 24ct0000palindrome | #00 - Bài 0 - Xâu đối xứng | - |
| LQDOJ | five | Chia năm nhiều lần | - |
| LQDOJ | maxsubarr | Kích thước mảng con lớn nhất | - |
| LQDOJ | cnt02 | Số lần xuất hiện 2 | - |
| LQDOJ | 22c2bignum | Nhân | - |
| LQDOJ | 23hsg9dna3 | Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) | - |
| LQDOJ | cses1081 | CSES - Common Divisors | - |
| LQDOJ | cses1082 | CSES - Sum of Divisors | - |
| LQDOJ | pct10testb | Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) | - |
| LQDOJ | divisor | Ước số và tổng ước số | - |
| LQDOJ | ktprime | KT Số nguyên tố | - |
| LQDOJ | cses1094 | CSES - Increasing Array | Dãy tăng | - |