Exercises
Browse and solve programming problems
| Judge | Code | Title | Result |
|---|---|---|---|
| LQDOJ | nkguard | Bảo vệ nông trang | - |
| LQDOJ | 23dhbbbtab | Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | - |
| LQDOJ | basic02 | Biểu thức #1 | - |
| LQDOJ | tkcb13 | Chia táo | - |
| LQDOJ | tkcb12 | Số có 2 chữ số | - |
| LQDOJ | findnum | FNUM | - |
| LQDOJ | 1920sodep | Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | - |
| LQDOJ | tkcb09 | Số gấp đôi | - |
| LQDOJ | tkcb11 | Phép toán | - |
| LQDOJ | hatenumber | OBNOXIOUS | - |
| LQDOJ | py06 | Diện tích, chu vi | - |
| LQDOJ | tkcb06 | Phép toán 2 | - |
| LQDOJ | gcdset | Tập GCD | - |
| LQDOJ | tkcb02 | Hình chữ nhật dấu sao | - |
| LQDOJ | prefix | Trie - PREFIX | - |
| LQDOJ | cses1144 | CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương | - |
| LQDOJ | cses1680 | CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất | - |
| LQDOJ | cses1749 | CSES - List Removals | Xóa danh sách | - |
| LQDOJ | cses2190 | CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng | - |
| LQDOJ | cses1193 | CSES - Labyrinth | Mê cung | - |