Exercises
Browse and solve programming problems
| Judge | Code | Title | Result |
|---|---|---|---|
| LQDOJ | lis | Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | - |
| LQDOJ | 19olp304primecount | Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | - |
| LQDOJ | trucnhat | Trực nhật | - |
| LQDOJ | div2aorangevol2 | Trị tuyệt đối | - |
| LQDOJ | namnhuan | Năm nhuận | - |
| LQDOJ | dhexp | DHEXP - Biểu thức | - |
| LQDOJ | ezmovesquare | Di chuyển trong hình chữ nhật (Bản dễ) | - |
| LQDOJ | ezseqdivisor | Dãy ước liên tiếp (Bản dễ) | - |
| LQDOJ | intwovarval | Tăng 2 biến giá trị | - |
| LQDOJ | deltobig | Loại bỏ để lớn nhất | - |
| LQDOJ | tinhtong1 | Tính tổng 1 | - |
| LQDOJ | lastdigit | Số tận cùng | - |
| LQDOJ | hello01 | Xin chào 1 | - |
| LQDOJ | ascii | Bảng mã Ascii (HSG '18) | - |
| LQDOJ | minict26 | minict26 | - |
| LQDOJ | encodestr | Mã Hóa Xâu | - |
| LQDOJ | cntchar | Đếm ký tự (HSG'19) | - |
| LQDOJ | 22sla3 | Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | - |
| LQDOJ | 22sla2 | Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | - |
| LQDOJ | if06 | Số chính phương | - |